Sự miêu tả
Natri Gluconat là muối natri của axit gluconic, được sản xuất bằng quá trình lên men glucose. Nó là bột tinh thể màu trắng đến nâu, dạng hạt đến mịn, rất dễ tan trong nước.
Natri Gluconate được gọi là chất làm chậm, là phụ gia làm chậm quá trình đông kết, có thể làm chậm quá trình thủy hóa xi măng, kéo dài thời gian đông kết và kéo dài tuổi thọ làm việc của bê tông trong thời gian dài mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bê tông. Phù hợp với ASTM C 494, Loại B, GB8076-2008 và GB50119-2003.
Hiệu suất
● Kéo dài thời gian đông kết ban đầu của bê tông để hoàn thiện đúng cách mà không cần mối nối lạnh trong thời tiết nóng.
● Tăng thời gian làm việc của bê tông lên tới vài giờ.
● Cung cấp sự linh hoạt trong việc lập kế hoạch và sắp xếp thời gian đổ bê tông.
● Áp dụng cho bê tông khối lớn, bê tông đúc và công trình có diện tích lớn.
Các ứng dụng
● Ngành xây dựng: Natri Gluconate là chất làm chậm đông kết hiệu quả và là chất làm dẻo & giảm nước tốt cho bê tông, xi măng, vữa và thạch cao. Vì nó hoạt động như một chất ức chế ăn mòn nên nó giúp bảo vệ các thanh sắt được sử dụng trong bê tông khỏi bị ăn mòn.
● Ngành công nghiệp mạ điện và hoàn thiện kim loại: Là chất cô lập, natri gluconat có thể được sử dụng trong bể mạ đồng, kẽm và xi mạ để làm sáng và tăng độ bóng.
● Chất ức chế ăn mòn: Là chất ức chế ăn mòn hiệu suất cao để bảo vệ đường ống và bể chứa bằng thép/đồng khỏi bị ăn mòn.
● Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp: Natri Gluconate được sử dụng trong hóa chất nông nghiệp và đặc biệt là phân bón. Nó giúp cây trồng hấp thụ các khoáng chất cần thiết từ đất.
● Khác: Natri gluconat cũng được sử dụng trong xử lý nước, giấy và bột giấy, chất tẩy rửa cho chai thủy tinh, hóa chất quang học, chất trợ dệt, nhựa và polyme, mực, sơn và thuốc nhuộm, chất tạo phức cho xi măng, in ấn và xử lý nước bề mặt kim loại, chất tẩy rửa bề mặt thép, ngành công nghiệp mạ và nhuộm alumina và là phụ gia thực phẩm tốt hoặc chất tăng cường natri cho thực phẩm.
Thông số kỹ thuật
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Vẻ bề ngoài |
Hạt tinh thể màu trắng |
|
Mất mát khi sấy khô |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.3% |
|
Sự tinh khiết |
Lớn hơn hoặc bằng 99% |
|
Giá trị PH |
6.5-8.5 |
|
Chất khử |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5% |
|
Hàm lượng ion clorua |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.07% |
|
Hàm lượng Suphate |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5% |
|
Hàm lượng Asen (mg/kg) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
|
Hàm lượng chì (mg/kg) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
|
Kim loại nặng (mg/kg) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5 |
Sử dụng và liều dùng
Thêm theo tỷ lệ và trộn đều. Liều lượng khuyến cáo là {{0}}.01 – 0,06% trọng lượng chất kết dính. Tỷ lệ liều lượng chính xác phụ thuộc vào loại hiệu ứng mong muốn, chất lượng xi măng và cốt liệu, tỷ lệ nước/xi măng và nhiệt độ môi trường xung quanh. Do đó, trong nhiều trường hợp, nên tiến hành trộn thử.
Đóng gói, Lưu trữ & Thời hạn sử dụng
Đối với dạng bột: Bột đóng gói trong bao 25kg, bao jumbo 1150kg.
Nên lưu trữ trong kho chuyên dụng, thông gió tốt, khô ráo và tránh ẩm ướt.
Thời hạn sử dụng: Tối thiểu 12 tháng. Sau ngày hết hạn, có thể sử dụng nếu kết quả thử nghiệm đạt yêu cầu.
Chú phổ biến: natri gluconat, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy natri gluconat Trung Quốc

